davy's gray

Học thuật
Thân thiện
davy's gray

A painter mixes davy's gray on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xám Davy: Một loại bột màu hoặc thuốc nhuộm màu xám tối, hơi pha chút màu tím hoặc xanh lam. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của nhà hóa học người Anh Sir Humphry Davy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist mixed davy's gray with white to create a soft shadow. (Họa sĩ pha trộn màu xám Davy với màu trắng để tạo ra một cái bóng mềm mại.)
    • The old photograph had faded to a davy's gray tone. (Bức ảnh đã phai màu thành tông xám Davy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hội họa, thuốc nhuộm mô tả màu sắc. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường mô tả đơn giản "một loại màu xám tối" thay vì dùng tên chính xác "davy's gray".
Biến thể từ gần giống
  • Davys gray (danh từ): Cách viết khác (không dấu nháy đơn) của "davy's gray".
  • Charcoal gray (danh từ): Xám than chì - một màu xám tối khác, thường đen hơn ít tông tím/xanh hơn so với davy's gray.
  • Slate gray (danh từ): Xám đá phiến - một màu xám có thể hơi ngả xanh lam, nhưng thường được cảm nhận một màu riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Dark grey (danh từ/cụm danh từ): Xám tối (cách mô tả chung).
  • Grey pigment (danh từ/cụm danh từ): Bột màu xám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
davy's gray

A painter mixes davy's gray on her palette.

Noun
  1. giống davy's gray

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "davy's gray"